hélium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[e.ljɔm]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hélium
/e.ljɔm/
hélium
/e.ljɔm/

hélium /e.ljɔm/

  1. (Hóa học) Heli.

Tham khảo[sửa]