hémicycle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mi.sikl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hémicycle /e.mi.sikl/ |
hémicycle /e.mi.sikl/ |
hémicycle gđ /e.mi.sikl/
- (Kiến trúc) Đài bán nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hémicycle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)