hôtesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hôtesse /ɔ.tɛs/ |
hôtesses /ɔ.tɛs/ |
hôtesse gc /ɔ.tɛs/
- Bà chủ nhà.
- Hôtesse de l’air — cô phục vụ trên máy bay, cô tiếp viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hôtesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)