hơtai
Giao diện
Tiếng Gia Rai
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Chăm nguyên thủy *hatay, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qatay, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qaCay.
Danh từ
hơtai
- gan.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Gia Rai
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Gia Rai
- Danh từ tiếng Gia Rai
- jra:Bộ phận cơ thể