habitually
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hə.ˈbɪ.tʃə.wəl.li/
| [hə.ˈbɪ.tʃə.wəl.li] |
Phó từ
habitually /hə.ˈbɪ.tʃə.wəl.li/
- Đều đặn, thường xuyên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitually”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)