Bước tới nội dung

hachisch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hachisch
/a.ʃiʃ/
hachisch
/a.ʃiʃ/

hachisch /a.ʃiʃ/

  1. Cần sa, hasit.

Tham khảo