hackneyed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hackneyed /ˈhæk.ni.əd/

  1. Nhàm (lời lẽ, luận điệu... ).

Tham khảo[sửa]