hackneyed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæk.ni.əd/
Tính từ
hackneyed /ˈhæk.ni.əd/
- Nhàm (lời lẽ, luận điệu... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hackneyed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)