Bước tới nội dung

haillonneux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ha.jɔ.nø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực haillonneuse
/ha.jɔ.nøz/
haillonneux
/ha.jɔ.nø/
Giống cái haillonneuse
/ha.jɔ.nøz/
haillonneux
/ha.jɔ.nø/

haillonneux /ha.jɔ.nø/

  1. Rách, rách rưới.
    Habit haillonneux — áo rách
    Une vieille haillonneuse — một bà già rách rưới

Tham khảo