haler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.le/
Ngoại động từ
haler ngoại động từ /ha.le/
- (Hàng hải) Kéo.
- Haler un câble — kéo dây cáp
- Chevaux qui halent un chaland — ngựa kéo chiếc sà lan (bằng dây, từ trên bờ)
- le vent hale le nord — gió đổi hướng thành gió bấc
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)