halitueux

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

halitueux

  1. (Peau halitueuse) (y học) da nhễ nhại.

Tham khảo[sửa]