halsbrann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | halsbrann | halsbrannen |
| Số nhiều | halsbranner | halsbrannene |
halsbrann gđ
- Sự cháy cuống họng, rát cuống họng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “halsbrann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)