hamate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪ.ˌmeɪt/
Tính từ
hamate /ˈheɪ.ˌmeɪt/
- Hình móc câu.
- a hamate leaf — lá giống hình móc câu
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hamate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)