hand-knitted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhænd.ˈnɪt.təd/
Tính từ
hand-knitted /ˈhænd.ˈnɪt.təd/
- Đan tay (áo... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hand-knitted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)