Bước tới nội dung

haut-de-chausses

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /hɔd.ʃɔs/

Danh từ

Số ít Số nhiều
haut-de-chausses
/hɔd.ʃɔs/
haut-de-chausses
/hɔd.ʃɔs/

haut-de-chausses /hɔd.ʃɔs/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Quần nịt ngắn (đàn ông).

Tham khảo