hautesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.tɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hautesse /hɔ.tɛs/ |
hautesse /hɔ.tɛs/ |
hautesse gc /hɔ.tɛs/
- (Sử học) Hoàng thượng, bệ hạ (tôn hiệu vua Thổ Nhĩ Kỳ).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hautesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)