Bước tới nội dung

head-on

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛd.ˈɔn/

Tính từ

head-on & phó từ /ˈhɛd.ˈɔn/

  1. Đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô).
    a head-on collision — sự đâm đầu vào nhau
    to meet (strike) head-on — đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào

Tham khảo