Bước tới nội dung

hecto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hecto
/ɛk.tɔ/
hecto
/ɛk.tɔ/

hecto /ɛk.tɔ/

  1. Hectogam; hectolit (viết tắt của hectogramme, hectolitre).
    Quatre hectos de sucre — bốn hectogam đường

Tham khảo