helical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛ.lɪ.kəl/
Tính từ
helical /ˈhɛ.lɪ.kəl/
- Xoắn ốc.
- (Kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “helical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)