Bước tới nội dung

hellenic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɛ.ˈlɛ.nɪk/

Tính từ

hellenic /hɛ.ˈlɛ.nɪk/

  1. (Thuộc) Hy-lạp.

Tham khảo