hende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hende |
| Hiện tại chỉ ngôi | hender |
| Quá khứ | hendte |
| Động tính từ quá khứ | hendt |
| Động tính từ hiện tại | — |
hende
Từ dẫn xuất
- (1) kanhende : Có thể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)