henne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Đại từ
henne
Phương ngữ khác
Phó từ
henne
- Đâu, đó.
- Jeg bor der henne.
- Hvor var du henne? — Nãy giờ anh ở đâu?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “henne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)