herculéen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.ky.le.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | herculéen /ɛʁ.ky.le.ɛ̃/ |
herculéens /ɛʁ.ky.le.ɛ̃/ |
| Giống cái | herculéenne /ɛʁ.ky.le.ɛn/ |
herculéennes /ɛʁ.ky.le.ɛn/ |
herculéen /ɛʁ.ky.le.ɛ̃/
- Như Héc-Quyn, khỏe phi thường.
- Force herculéenne — sức mạnh phi thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “herculéen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)