hestesko
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hestesko | hesteskoen |
| Số nhiều | hestesko, hesteskor | hesteskoene, hesteskome |
Danh từ
hestesko gđ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hestesko”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)