heureusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /œ.ʁøz.mɑ̃/
Phó từ
heureusement /œ.ʁøz.mɑ̃/
- Thuận lợi; thành công mỹ mãn.
- Terminer heureusement une affaire — hoàn thành mỹ mãn công việc
- Thích hợp, thích đáng.
- Expression heureusement trouvée — từ ngữ tìm được thích đáng
- May mắn, may sao.
- Il a enfin compris, heureusement — may sao cuối cùng anh ta hiểu ra
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sung sướng.
- Vivre heureusement — sống sung sướng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heureusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)