hexagonal
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /hɛk.ˈsæ.ɡə.nᵊl/
Tính từ
hexagonal /hɛk.ˈsæ.ɡə.nᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hexagonal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hexagonal /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/ |
hexagonaux /ɛɡ.za.ɡɔ.nɔ/ |
| Giống cái | hexagonale /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/ |
hexagonales /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/ |
hexagonal /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hexagonal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)