hiérarchique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /je.ʁaʁ.ʃik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hiérarchique /je.ʁaʁ.ʃik/ |
hiérarchiques /je.ʁaʁ.ʃik/ |
| Giống cái | hiérarchique /je.ʁaʁ.ʃik/ |
hiérarchiques /je.ʁaʁ.ʃik/ |
hiérarchique /je.ʁaʁ.ʃik/
- Xem hiérarchie
- par voie hiérarchique — thông qua cấp chỉ đạo trực tiếp (mà gửi lên trên)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hiérarchique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)