historisk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc historisk
gt historisk
Số nhiều historiske
Cấp so sánh
cao

historisk

  1. Thuộc về lịch sử, sử học.
    et historisk atlas
    Napoleon er en historisk person.
    historisk forskning
  2. tính cách lịch sự.
    Roma er en historisk by.
    et historisk øyeblikk

Tham khảo[sửa]