histrionically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪs.tri.ˈɑː.nɪ.kəl.li/
Phó từ
histrionically /ˌhɪs.tri.ˈɑː.nɪ.kəl.li/
- Có vẻ như đóng kịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “histrionically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)