hjertelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | hjertelig |
| gt | hjertelig | |
| Số nhiều | hjertelige | |
| Cấp | so sánh | hjerteligere |
| cao | hjerteligst | |
hjertelig
- L. Nhiệt tình, nhiệt thành, thành tâm, chân thành.
- Hun er en hjertelig og vennlig person.
- Hjertelig hilsen Kari. — Hân hoan chào mừng cô Kari.
- Hjertelig velkommen! — Lời chúc nhiệt thành.
- Rất, hết sức.
- Jeg er hjertelig enig/uenig med deg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hjertelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)