chân thành

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨən˧˧ tʰa̤jŋ˨˩ ʨəŋ˧˥ tʰan˧˧ ʨəŋ˧˧ tʰan˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨən˧˥ tʰajŋ˧˧ ʨən˧˥˧ tʰajŋ˧˧

Tính từ[sửa]

chân thành

  1. lòng thật sự, thật thà. Nếu một người chân thành làm cái gì đó người đó có ý thực sự muốn làm chứ không phải nói ba hoa.

Đồng nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

chân thành

  1. Một chân thành, cổng thành, kinh thành, thành trì.

Cách dùng[sửa]

Chữ thành dùng để diễn tả những cái gì đó giống như bức tường nhưng khổng lồ. Nếu được ghép với một số từ khác sẽ được hiểu như là một cái gì đó giống như nhà hoặc lâu đài khổng lồ.

Kinh thành Thăng Long
thành trì kiên cố.