hjul
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hjul | hjulet |
| Số nhiều | hjul | hjula, hjulene |
hjul gđ
- Bánh xe.
- En bil har fire hjul.
- som kjepper i hjul — Một cách nhanh chóng.
- femte hjul på vognen — Một cách thừa thãi, dư thừa vô ích.
- å få hjulene i sving — Làm cho việc gì tiến hành.
- å ligge på hjul — Theo sát gót.
- å slå hjul — Nhào lộn.
- et hjul i maskineriet — Một bộ phận, phần tử trong một cơ cấu, hệ thống.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hjul”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)