hoarse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hoarse /ˈhɔrs/

  1. Khàn khàn, khản (giọng).
    to talk oneself hoarse — nói đến khản cả tiếng

Tham khảo[sửa]