Bước tới nội dung

hoick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔɪk/

Thán từ

hoick /ˈhɔɪk/

  1. Đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn).

Tham khảo