holographic
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: holo- + -graph + -ic.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]holographic (không so sánh được)
- Tính chất toàn ảnh
- Đồng nghĩa: hologrammatic, hologrammic
- Holographic principle.
- Nguyên lý toàn ảnh.