homérique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.me.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homérique /ɔ.me.ʁik/ |
homériques /ɔ.me.ʁik/ |
| Giống cái | homérique /ɔ.me.ʁik/ |
homériques /ɔ.me.ʁik/ |
homérique /ɔ.me.ʁik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homérique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)