homoptère
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
homoptère gđ
- (Động vật học) Sâu bọ cánh giống.
Tính từ
homoptère
- (Động vật học) (có) cánh giống.
- Insecte homoptère — sâu bọ cánh giống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “homoptère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)