honderd
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]| 1,000 | ||||
| [a], [b] ← 90 | [a], [b] ← 99 | 100 | 200 → | 1,000 → |
|---|---|---|---|---|
| 10 | ||||
| Số đếm: honderd, eenhonderd Số thứ tự: honderdste, eenhonderdste Số thứ tự viết tắt: 100ste | ||||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan honderd.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]honderd
- Trăm.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- eenhonderd (“một trăm”)
- tweehonderd (“hai trăm”)
- driehonderd (“ba trăm”)
- vierhonderd (“bốn trăm”)
- vyfhonderd (“năm trăm”)
- seshonderd (“sáu trăm”)
- sewehonderd (“bảy trăm”)
- agthonderd (“tám trăm”)
- negehonderd (“chín trăm”)
- eenduizend (“một nghìn”)
Tiếng Hà Lan
[sửa]| 1,000 | ||||
| ← 90 | ← 99 | 100 | 200 → | 1,000 → |
|---|---|---|---|---|
| 10 | ||||
| Số đếm: honderd Số thứ tự: honderdste | ||||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại hondert, từ tiếng Hà Lan cổ *hundert, từ tiếng German nguyên thủy *hundaradą.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]honderd
- Trăm.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Số từ tiếng Afrikaans
- Số đếm tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɔndərt
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɔndərt/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn Ndyuka-Trio Pidgin