honourably
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
honourably ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)
- Đáng tôn kính, đáng kính trọng.
- Danh dự, vinh dự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honourably”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)