hopen
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại hōpen, từ tiếng Hà Lan cổ hopon, từ tiếng German Tây nguyên thủy *hopōn.
Động từ
[sửa]hopen
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của hopen (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | hopen | |||
| quá khứ số ít | hoopte | |||
| quá khứ phân từ | gehoopt | |||
| nguyên mẫu | hopen | |||
| danh động từ | hopen gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | hoop | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | hoopt, hoop2 | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | hoopt | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | hoopt | hoopte | ||
| ngôi thứ ba số ít | hoopt | hoopte | ||
| số nhiều | hopen | hoopten | ||
| giả định số ít1 | hope | hoopte | ||
| giả định số nhiều1 | hopen | hoopten | ||
| mệnh lệnh số ít | hoop | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | hoopt | |||
| phân từ | hopend | gehoopt | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại hôpen, từ tiếng Hà Lan cổ hōpon, từ tiếng German Tây nguyên thủy *haupōn, từ tiếng German nguyên thủy *haupōną, có tương đương từ hoop + -en. Cùng gốc với tiếng Đức cao địa cổ houfōn, tiếng Hạ Đức trung đại hôpen, hȫpen, tiếng Anh cổ hēapian.
Động từ
[sửa]hopen
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của hopen (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | hopen | |||
| quá khứ số ít | hoopte | |||
| quá khứ phân từ | gehoopt | |||
| nguyên mẫu | hopen | |||
| danh động từ | hopen gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | hoop | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | hoopt, hoop2 | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | hoopt | hoopte | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | hoopt | hoopte | ||
| ngôi thứ ba số ít | hoopt | hoopte | ||
| số nhiều | hopen | hoopten | ||
| giả định số ít1 | hope | hoopte | ||
| giả định số nhiều1 | hopen | hoopten | ||
| mệnh lệnh số ít | hoop | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | hoopt | |||
| phân từ | hopend | gehoopt | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]hopen
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]hopen
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/oːpən
- Vần:Tiếng Hà Lan/oːpən/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ có hậu tố -en tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển