hopp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hopp | hoppet |
| Số nhiều | hopp | hoppa, hoppene |
hopp gđ
- Sự nhảy, vọt.
- Hun gjorde et hopp over sølepytten.
- Handlingen i boka gjorde et hopp i tid.
- (Thể thao) Môn thi nhảy.
- Hoppet målte 80 meter.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hopp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)