hor
Giao diện
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Động từ
[sửa]hor
- chảy.
Tham khảo
[sửa]- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng Jiiddu
[sửa]Danh từ
hor
Tham khảo
- Ibro, Salim (1998). English - Jiddu – Somali Mini-dictionary (PDF). Victoria, Australia.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
hor gđc
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)