horrifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | horrifiant /ɔ.ʁi.fjɑ̃/ |
horrifiants /ɔ.ʁi.fjɑ̃/ |
| Giống cái | horrifiante /ɔ.ʁi.fjɑ̃t/ |
horrifiants /ɔ.ʁi.fjɑ̃/ |
horrifiant /ɔ.ʁi.fjɑ̃/
- Khủng khiếp.
- Scène horrifiante — cảnh tượng khủng khiếp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horrifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)