hors

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

hors /hɔʁ/

  1. Ngoài, ngoại.
    Hors barrière — ngoài hàng rào
    Hors classe — ngoại hạng
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trừ.
    Ils y sont tous allés, hors deux ou trois — họ đều đi đến đấy cả, trừ hai ba người
    hors d’affaire — khỏi lôi thôi
    hors d’atteinte — xem atteinte
    hors de — ở ngoài; ở ngoài vòng
    hors de cause — được miễn tố; không liên quan gì
    hors de combat — xem combat
    hors de danger — thoát nạn
    hors de doute — xem doute
    hors de prix — đắt quá
    hors de saison — quá mùa, lỗi thời
    hors de sens — vô lý
    hors de soi — phát khùng lên+ rợn người, điên người (sướng...)
    hors d’haleine — hết hơi
    hors d’ici! — bước ngay ra khỏi đây! cút!
    hors d’usage — không dùng được nữa
    hors ligne — siêu việt, siêu đẳng
    Talent hors ligne — tài hoa siêu việt
    hors pair — xem pair
    hors que — (văn học) trừ ra, trừ phi
    hors rang — (quân sự) không chiến đấu, làm việc bàn giấy (đơn vị)
    longueur hors tout — chiều dài nhất (của tàu, của máy bay)
    mettre quelqu'un hors la loi — đặt ai ngoài vòng pháp luật

Phó từ[sửa]

hors

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngoài, ở ngoài.
    Aller hors — ra ngoài

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]