Bước tới nội dung

hospitable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɑː.ˈspɪ.tə.bəl/

Tính từ

hospitable /hɑː.ˈspɪ.tə.bəl/

  1. Mến khách, hiếu khách.

Tham khảo