huisache
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]
Cách viết khác
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nahuatl cổ điển huixachin (nghĩa đen “many thorns”). Từ huitztli (“thorn”) + ixachi (“a lot, great in quantity”).
Cách phát âm
Danh từ
huisache gđ (số nhiều huisaches)
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- “huisache”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Nahuatl cổ điển tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nahuatl cổ điển tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/atʃe
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/atʃe/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Cây
- es:Chi keo
- es:Phân họ Trinh nữ
