Bước tới nội dung

humid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhjuː.məd/

Tính từ

humid /ˈhjuː.məd/

  1. Ẩm, ẩm ướt.

Tham khảo