humidify
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
humidify ngoại động từ /.ˌfɑɪ/
- Làm ẩm ướt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humidify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)