hundre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

hundre

  1. Một trăm.
    Han ga henne hundre kroner.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]