huskily

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

huskily /ˈhəs.ki.li/

  1. Khản, khàn khàn.

Tham khảo[sửa]