Bước tới nội dung

hutte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

hutte

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hutte
/hyt/
huttes
/hyt/

hutte gc /hyt/

  1. Cái lều.
    Hutte de branchages — lều bằng cành cây

Tham khảo